medium-sized
Anh /ˌmiːdiəm ˈsaɪzd/Mỹ /ˌmiːdiəm ˈsaɪzd/
B1Đời sống
Nghĩa của medium-sized
- adj.cỡ trung bình; quy mô vừaneither large nor small in size
Câu ví dụ
A medium-sized suitcase should hold everything for the weekend.
Một chiếc vali cỡ vừa đủ đựng mọi thứ cho cuối tuần.
Medium-sized cities can offer diverse employment opportunities while maintaining shorter commuting times than major urban centres.
Các thành phố cỡ vừa có thể mang lại nhiều cơ hội việc làm đa dạng, đồng thời thời gian đi lại ngắn hơn so với các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- medium-sized business — doanh nghiệp vừa
- medium-sized city — thành phố cỡ vừa
- medium-sized suitcase — vali cỡ vừa
Họ từ
size (n.) · medium (adj.)
Đồng nghĩa
mid-sized
💡 Từ này chỉ kích thước vừa phải, không ám chỉ chất lượng hay trình độ ở mức trung bình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →