victim
Anh /ˈvɪktɪm/Mỹ /ˈvɪktɪm/
B1Xã hội
Nghĩa của victim
- n.nạn nhânsomeone harmed by an accident, crime, or unfair treatment
Câu ví dụ
Neighbours brought warm blankets to the flood victims.
Hàng xóm mang chăn ấm đến cho các nạn nhân lũ lụt.
Governments should provide practical support for victims of online fraud, including free legal advice.
Chính phủ nên hỗ trợ thiết thực cho nạn nhân của lừa đảo trực tuyến, bao gồm tư vấn pháp lý miễn phí.
Cụm từ thường gặp
- victim of crime — nạn nhân của tội phạm
- fall victim to — trở thành nạn nhân của
- flood victims — nạn nhân lũ lụt
Họ từ
victimise (v.) · victimisation (n.)
💡 Để nói ai là nạn nhân của việc gì, dùng victim of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →