yell
Anh /jel/Mỹ /jel/
B1Đời sống
Nghĩa của yell
- v.la hét; quát tháoto shout loudly, often from excitement, anger, or fear
- n.tiếng héta loud shout
Câu ví dụ
We yelled with excitement when our team finally scored.
Chúng tôi reo hò phấn khích khi đội bóng cuối cùng ghi bàn.
Coaches who yell at young athletes may undermine their confidence rather than improve their performance.
Huấn luyện viên quát tháo những vận động viên trẻ có thể làm suy giảm sự tự tin của họ thay vì giúp họ tiến bộ.
Cụm từ thường gặp
- yell at someone — quát mắng ai
- yell for help — kêu cứu lớn tiếng
- let out a yell — hét lên một tiếng
Đồng nghĩa
shout
Trái nghĩa
whisper
💡 yell at thường mang ý giận dữ; yell to nhấn mạnh việc hét để người kia nghe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →