influence
Anh /ˈɪnfluəns/Mỹ /ˈɪnfluəns/
B1Xã hội
Nghĩa của influence
- n.ảnh hưởng; sức ảnh hưởngthe power to affect how someone thinks or behaves
- v.ảnh hưởng đếnto affect someone's decisions, behaviour, or development
Câu ví dụ
My older sister had a strong influence on me.
Chị gái tôi có ảnh hưởng lớn đến tôi.
Advertising can influence children's food preferences, which makes responsible marketing particularly important for public health.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến sở thích ăn uống của trẻ em, vì vậy tiếp thị có trách nhiệm đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- have an influence on — có ảnh hưởng đến
- a positive influence — ảnh hưởng tích cực
- influence a decision — tác động đến một quyết định
Họ từ
influential (adj.)
Đồng nghĩa
affect, impact
💡 Danh từ thường đi với on; động từ thì theo sau trực tiếp bằng tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →