involve
Anh /ɪnˈvɒlv/Mỹ /ɪnˈvɑːlv/
Nghĩa của involve
- v.bao gồm; đòi hỏi; liên quanto include something as a necessary part
- v.khiến ai tham giato make someone take part in an activity
Câu ví dụ
My new job involves talking to customers all day.
Công việc mới của tôi đòi hỏi phải nói chuyện với khách hàng suốt cả ngày.
Local authorities should involve residents in planning decisions to ensure that new developments meet community needs.
Chính quyền địa phương nên để người dân tham gia vào các quyết định quy hoạch để bảo đảm các dự án mới đáp ứng nhu cầu cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- involve doing something — đòi hỏi phải làm gì
- involve someone in something — khiến ai tham gia vào việc gì
- be closely involved — tham gia mật thiết
Họ từ
involvement (n.) · involved (adj.)
Đồng nghĩa
entail, include
💡 Khi nói cần làm một việc, dùng involve doing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →