concerted
Anh /kənˈsɜːtɪd/Mỹ /kənˈsɝːtɪd/
C1Xã hội
Nghĩa của concerted
- adj.phối hợp; cùng nhau lên kế hoạchPlanned and carried out together to achieve a shared goal.
- adj.tập trung toàn lực; nỗ lực quyết liệtInvolving determined effort directed towards a particular goal.
Câu ví dụ
Our concerted efforts finally cleared the garden of rubbish.
Những nỗ lực phối hợp của chúng tôi cuối cùng đã dọn sạch rác trong khu vườn.
Reducing urban air pollution requires concerted action from local authorities, transport providers, businesses and residents.
Giảm ô nhiễm không khí đô thị đòi hỏi hành động phối hợp của chính quyền địa phương, đơn vị vận tải, doanh nghiệp và cư dân.
Cụm từ thường gặp
- concerted effort — nỗ lực phối hợp
- concerted action — hành động phối hợp
- concerted campaign — chiến dịch phối hợp
Họ từ
concertedly (adv.)
Đồng nghĩa
coordinated, joint
Trái nghĩa
uncoordinated
💡 Thường bổ nghĩa cho effort hoặc action, nhấn mạnh sự phối hợp hoặc tập trung toàn lực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →