rob

Anh /rɒb/Mỹ /rɑːb/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ rob

Nghĩa của rob

  1. v.cướp; ăn cắp tài sảnTo take money or property illegally from someone or somewhere.
  2. v.tước đoạt; làm mấtTo unfairly take away something valuable or important.

Câu ví dụ

Someone tried to rob the shop near our house.

Có kẻ định cướp cửa hàng gần nhà chúng tôi.

Long working hours can rob parents of valuable opportunities to spend time with their children.

Giờ làm việc kéo dài có thể tước đi của cha mẹ những cơ hội quý giá để dành thời gian cho con cái.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

robber (n.) · robbery (n.)

💡 Rob đi với người hoặc địa điểm; steal đi với món đồ bị lấy cắp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← afterwardresearcher →