outright
Anh /ˌaʊtˈraɪt/Mỹ /ˌaʊtˈraɪt/
C1Xã hội
Nghĩa của outright
- adv.hoàn toàn; thẳng thừngCompletely, immediately, or without hiding what you mean.
- adv.trả hết một lần; sở hữu toàn bộWith full payment or ownership, rather than borrowing or sharing.
- adj.hoàn toàn; công khaiComplete or clear, with no attempt to hide it.
Câu ví dụ
My landlord rejected my request outright, without any discussion.
Chủ nhà đã từ chối thẳng thừng yêu cầu của tôi mà không cần bàn bạc gì cả.
Rather than banning private cars outright, cities could encourage residents to use reliable and affordable public transport.
Thay vì cấm hoàn toàn xe cá nhân, các thành phố có thể khuyến khích cư dân sử dụng phương tiện công cộng đáng tin cậy và giá cả phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- reject outright — từ chối thẳng thừng
- buy outright — mua trả hết một lần
- an outright ban — lệnh cấm hoàn toàn
- an outright lie — lời nói dối trắng trợn
Đồng nghĩa
completely, directly
Trái nghĩa
partially
💡 buy outright nghĩa là trả đủ tiền một lần; tính từ thường đặt trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →