policeman
Anh /pəˈliːsmən/Mỹ /pəˈliːsmən/
A1Xã hội
Nghĩa của policeman
- n.cảnh sát nama male police officer
Câu ví dụ
A policeman helped us cross the busy road.
Một cảnh sát nam đã giúp chúng tôi băng qua con đường đông đúc.
A local policeman visited the school to explain how children can stay safe online.
Một cảnh sát nam ở địa phương đã đến trường để giải thích cách trẻ em có thể giữ an toàn khi trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- traffic policeman — cảnh sát giao thông
- uniformed policeman — cảnh sát nam mặc đồng phục
Họ từ
police (n.) · policewoman (n.)
💡 policeman chỉ nam giới; khi không muốn nhấn mạnh giới tính thì dùng police officer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →