cohesion

Anh /kəʊˈhiːʒən/Mỹ /koʊˈhiːʒən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ cohesion

Nghĩa của cohesion

  1. n.sự gắn kết; sự đoàn kếtThe strength of connection that keeps a group together
  2. n.sự liên kết văn bảnThe way parts of a text connect through language

Câu ví dụ

Our weekly team lunches helped build cohesion at work.

Những bữa trưa hằng tuần của nhóm chúng tôi giúp tăng cường sự gắn kết trong công việc.

Shared public spaces can strengthen social cohesion by encouraging regular interaction between residents from different backgrounds.

Không gian công cộng dùng chung có thể củng cố sự gắn kết xã hội bằng cách khuyến khích cư dân có nền tảng khác nhau tương tác thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cohesive (adj.) · cohesively (adv.) · cohere (v.)

Đồng nghĩa

unity, togetherness

Trái nghĩa

disunity

💡 Trong viết luận, cohesion nghĩa là sự liên kết về mặt ngôn ngữ, còn coherence nghĩa là sự mạch lạc về logic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← embarkconquest →