embark

Anh /ɪmˈbɑːk/Mỹ /ɪmˈbɑːrk/

C1Công việc
Tranh minh họa từ embark

Nghĩa của embark

  1. v.bắt đầu; khởi sựTo begin a project, activity, or course of action
  2. v.lên tàu; lên máy bayTo board a ship or aircraft for a journey

Câu ví dụ

We are ready to embark on our kitchen renovation.

Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu việc cải tạo nhà bếp.

Before students embark on professional training, they should consider both their interests and future employment opportunities.

Trước khi bước vào đào tạo nghề, học sinh nên cân nhắc cả sở thích lẫn cơ hội việc làm trong tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

embarkation (n.) · disembark (v.)

Đồng nghĩa

begin, commence

💡 Khi nói về việc bắt tay làm điều gì, dùng embark on hoặc upon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← desertificationcohesion →