embark
Anh /ɪmˈbɑːk/Mỹ /ɪmˈbɑːrk/
Nghĩa của embark
- v.bắt đầu; khởi sựTo begin a project, activity, or course of action
- v.lên tàu; lên máy bayTo board a ship or aircraft for a journey
Câu ví dụ
We are ready to embark on our kitchen renovation.
Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu việc cải tạo nhà bếp.
Before students embark on professional training, they should consider both their interests and future employment opportunities.
Trước khi bước vào đào tạo nghề, học sinh nên cân nhắc cả sở thích lẫn cơ hội việc làm trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- embark on a project — bắt tay vào một dự án
- embark on a career — bắt đầu sự nghiệp
- embark on a journey — khởi hành một chuyến đi
Họ từ
embarkation (n.) · disembark (v.)
Đồng nghĩa
begin, commence
💡 Khi nói về việc bắt tay làm điều gì, dùng embark on hoặc upon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →