peace

Anh /piːs/Mỹ /piːs/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ peace

Nghĩa của peace

  1. n.hòa bình; hòa thuậna situation without war, fighting, or serious disagreement
  2. n.sự yên bình; sự thanh thảna state of quietness or freedom from worry

Câu ví dụ

I enjoy the peace of this garden before breakfast.

Tôi thích sự yên bình của khu vườn này trước bữa sáng.

Lasting peace depends on cooperation between communities and fair access to essential resources.

Hòa bình lâu dài phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các cộng đồng và việc được tiếp cận công bằng với các nguồn lực thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

peaceful (adj.) · peacefully (adv.)

Đồng nghĩa

harmony, tranquillity

Trái nghĩa

war, conflict

💡 Thường là danh từ không đếm được; peace of mind nghĩa là yên tâm, an lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← humanwave →