human
Anh /ˈhjuːmən/Mỹ /ˈhjuːmən/
A2Xã hội
Nghĩa của human
- adj.thuộc con người; thuộc loài ngườiRelating to people rather than animals or machines.
- n.con ngườiA person, as distinct from an animal or machine.
Câu ví dụ
This robot can recognise a familiar human voice.
Robot này có thể nhận ra giọng nói quen thuộc của con người.
Human activity has significantly altered natural habitats, making wildlife conservation an urgent priority for governments.
Hoạt động của con người đã làm thay đổi đáng kể môi trường sống tự nhiên, khiến việc bảo tồn động vật hoang dã trở thành ưu tiên cấp bách đối với các chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- human beings — loài người
- human rights — nhân quyền
- human activity — hoạt động của con người
- human error — lỗi do con người
Họ từ
humanity (n.) · humanise (v.)
Trái nghĩa
non-human
💡 human nghĩa là thuộc về con người; humane nghĩa là nhân đạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →