condemn

Anh /kənˈdem/Mỹ /kənˈdem/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ condemn

Nghĩa của condemn

  1. v.lên án; chỉ tríchTo express strong disapproval of someone or something.
  2. v.kết án; tuyên ánTo officially give someone a severe punishment.
  3. v.tuyên bố công trình không an toàn để sử dụngTo officially declare a building unsafe to use.

Câu ví dụ

Our neighbours condemned the dumping of rubbish beside the river.

Hàng xóm của chúng tôi lên án việc đổ rác bên bờ sông.

Environmental organisations condemn illegal logging because it destroys wildlife habitats and threatens the livelihoods of local communities.

Các tổ chức môi trường lên án việc khai thác gỗ bất hợp pháp vì nó phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã và đe dọa sinh kế của cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

condemnation (n.) · condemned (adj.)

Đồng nghĩa

denounce

Trái nghĩa

praise, approve

💡 Chữ n ở cuối không được phát âm; đừng nhầm với condense (ngưng tụ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← renownedshipowner →