shipowner
Anh /ˈʃɪpˌəʊnə/Mỹ /ˈʃɪpˌoʊnər/
Nghĩa của shipowner
- n.chủ tàu; chủ sở hữu tàu thuyềnA person or company that owns ships.
Câu ví dụ
The shipowner paid for repairs before the next voyage.
Chủ tàu đã trả tiền sửa chữa trước chuyến đi tiếp theo.
Stricter environmental regulations require shipowners to invest in cleaner fuels and more efficient engines.
Các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn yêu cầu chủ tàu đầu tư vào nhiên liệu sạch hơn và động cơ hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- private shipowner — chủ tàu tư nhân
- shipowner liability — trách nhiệm của chủ tàu
- shipowners' association — hiệp hội chủ tàu
Họ từ
ship (n.) · ownership (n.)
💡 Chỉ người hoặc công ty sở hữu tàu, không phải là thuyền trưởng điều khiển tàu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →