flag
Anh /flæɡ/Mỹ /flæɡ/
A2Xã hội
Nghĩa của flag
- n.cờ; quốc kỳa cloth symbol representing a country, group, or organisation
- v.đánh dấu; lưu ýto mark something as needing attention
- v.suy yếu; giảm sútto become weaker or less energetic
Câu ví dụ
A bright flag fluttered above the school gate.
Một lá cờ sáng màu bay phấp phới phía trên cổng trường.
Teachers should flag potential learning difficulties early so that students can receive appropriate support.
Giáo viên nên sớm chỉ ra những khó khăn tiềm ẩn trong học tập để học sinh được hỗ trợ phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- raise a flag — kéo cờ lên
- national flag — quốc kỳ
- flag an issue — đánh dấu một vấn đề
- flagging energy — năng lượng suy giảm dần
Họ từ
flagging (adj.)
💡 Quá khứ đơn và phân từ hai của động từ là flagged; hiện tại phân từ là flagging, nhân đôi chữ g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →