anywhere

Anh /ˈeniweə/Mỹ /ˈeniwer/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ anywhere

Nghĩa của anywhere

  1. adv.bất cứ nơi nào; đi bất cứ đâuin or to any place
  2. adv.ở đâu đó; ở bất cứ nơi nàoin any place, used in questions and negative statements

Câu ví dụ

You can sit anywhere you like in this room.

Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích trong phòng này.

Reliable internet access allows employees to work from anywhere, reducing the need for daily commuting.

Kết nối internet đáng tin cậy cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu, giảm nhu cầu đi làm hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

nowhere

💡 Đây là trạng từ bất định, thường không đứng trực tiếp làm danh từ; anywhere else nghĩa là nơi khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grandsonflag →