thanksgiving

Anh /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/Mỹ /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ thanksgiving

Nghĩa của thanksgiving

  1. n.lòng biết ơn; lời cầu nguyện tạ ơnThe expression of gratitude, especially in prayer.
  2. n.Lễ Tạ ơnA holiday for expressing gratitude, celebrated in the US and Canada.

Câu ví dụ

They held a small thanksgiving ceremony after the harvest.

Họ tổ chức một buổi lễ tạ ơn nhỏ sau mùa gặt.

In some countries, Thanksgiving brings families together and encourages reflection on the importance of community support.

Ở một số quốc gia, Lễ Tạ ơn đưa các gia đình đến gần nhau và khuyến khích mọi người suy ngẫm về tầm quan trọng của sự hỗ trợ trong cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thank (v.) · thankful (adj.) · thankfully (adv.) · thanks (n.)

💡 Khi chỉ ngày lễ thì viết hoa chữ cái đầu; khi chỉ lòng biết ơn nói chung thì viết thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rowingnightgown →