nightgown

Anh /ˈnaɪtɡaʊn/Mỹ /ˈnaɪtɡaʊn/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ nightgown

Nghĩa của nightgown

  1. n.váy ngủa loose dress worn in bed, usually by women or girls

Câu ví dụ

She packed a cotton nightgown for her weekend trip.

Cô ấy mang theo một chiếc váy ngủ cotton cho chuyến đi cuối tuần.

For patients with limited mobility, a loose nightgown can make dressing easier and improve comfort during hospital stays.

Với bệnh nhân hạn chế vận động, một chiếc váy ngủ rộng có thể giúp việc mặc đồ dễ dàng hơn và tăng sự thoải mái trong thời gian nằm viện.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

nightdress

💡 Chỉ đồ ngủ dạng váy; tiếng Anh Anh cũng hay dùng nightdress; không phải bộ pyjama hai mảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thanksgivingpowder →