conventional
Anh /kənˈvenʃənəl/Mỹ /kənˈvenʃənəl/
B2Xã hội
Nghĩa của conventional
- adj.truyền thống; thông thườngfollowing methods or ideas that are usual and widely accepted
Câu ví dụ
We chose a conventional oven instead of a microwave.
Chúng tôi chọn lò nướng thông thường thay vì lò vi sóng.
Conventional farming methods often rely on chemical fertilisers to maintain high crop yields over large areas.
Phương pháp canh tác thông thường thường dựa vào phân bón hóa học để duy trì năng suất cao trên diện tích lớn.
Cụm từ thường gặp
- conventional methods — phương pháp thông thường
- conventional wisdom — quan niệm thông thường
- conventional medicine — y học chính thống
- conventional farming — canh tác thông thường
Họ từ
convention (n.) · conventionally (adv.) · unconventional (adj.)
Đồng nghĩa
traditional, standard
Trái nghĩa
unconventional
💡 conventional nhấn mạnh sự phù hợp với lẽ thường, không nhất thiết là lâu đời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →