coldness

Anh /ˈkəʊldnəs/Mỹ /ˈkoʊldnəs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ coldness

Nghĩa của coldness

  1. n.cái lạnh; độ lạnhthe state or feeling of having a low temperature
  2. n.sự lạnh nhạt; sự lãnh đạma lack of friendliness, affection, or sympathy

Câu ví dụ

The coldness of the water made me gasp.

Nước lạnh buốt khiến tôi hít một hơi thật sâu.

The apparent coldness of online communication can make it harder for remote workers to build trusting relationships.

Sự lạnh nhạt bề ngoài trong giao tiếp trực tuyến có thể khiến người làm việc từ xa khó xây dựng các mối quan hệ tin cậy hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cold (adj.) · coldly (adv.)

Đồng nghĩa

chilliness, aloofness

Trái nghĩa

warmth

💡 Có thể chỉ nhiệt độ thấp, cũng có thể chỉ thái độ không thân thiện; thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← virtuallyconventional →