virtually
Anh /ˈvɜːtʃuəli/Mỹ /ˈvɝːtʃuəli/
B2Đời sống
Nghĩa của virtually
- adv.gần như; hầu nhưAlmost completely, or in every important practical way.
- adv.trực tuyến; qua mạngUsing computers rather than being physically present.
Câu ví dụ
The fridge was virtually empty when we got home.
Khi chúng tôi về đến nhà, tủ lạnh gần như trống không.
Online courses have made educational resources accessible from virtually any location with an internet connection.
Các khóa học trực tuyến đã giúp người học tiếp cận tài nguyên giáo dục gần như ở bất kỳ nơi nào có kết nối internet.
Cụm từ thường gặp
- virtually impossible — gần như không thể
- virtually identical — gần như giống hệt
- virtually all — hầu hết tất cả
Họ từ
virtual (adj.)
Đồng nghĩa
almost, nearly
💡 Thường mang nghĩa gần như; không đồng nghĩa với actually, nghĩa là thực sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →