accessible
Anh /əkˈsesəbl/Mỹ /əkˈsesəbl/
B2Xã hội
Nghĩa của accessible
- adj.dễ tiếp cận; có thể sử dụngeasy to reach, enter, obtain, or use
- adj.dễ hiểueasy for people to understand
Câu ví dụ
The garden is accessible through a small wooden gate.
Muốn vào khu vườn, bạn đi qua một cánh cổng gỗ nhỏ.
Public libraries should provide digital resources that are accessible to users with a wide range of abilities.
Thư viện công cộng nên cung cấp tài nguyên số mà người dùng với nhiều mức năng lực khác nhau đều có thể sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- accessible to everyone — ai cũng có thể sử dụng
- wheelchair accessible — đảm bảo cho xe lăn di chuyển
- readily accessible — dễ dàng tiếp cận
- accessible language — ngôn ngữ dễ hiểu
Họ từ
access (n.) · access (v.) · accessibility (n.) · inaccessible (adj.)
Đồng nghĩa
reachable
Trái nghĩa
inaccessible
💡 Thường dùng accessible to sb; nội dung dễ hiểu cũng có thể dùng từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →