publicly

Anh /ˈpʌblɪkli/Mỹ /ˈpʌblɪkli/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ publicly

Nghĩa của publicly

  1. adv.công khai; trước đông ngườiin a way that people generally can see or know
  2. adv.bằng ngân sách côngthrough government or community funding or ownership

Câu ví dụ

She publicly thanked the neighbours who found her cat.

Cô ấy công khai cảm ơn những người hàng xóm đã tìm thấy con mèo của cô.

Research funded by taxpayers should be publicly available so that everyone can benefit from its findings.

Nghiên cứu được tài trợ bằng tiền thuế của người dân nên được công bố rộng rãi để mọi người cùng được hưởng lợi từ kết quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

public (adj.) · publicity (n.) · publicise (v.)

Đồng nghĩa

openly

Trái nghĩa

privately

💡 Cách viết đúng là publicly, không phải publically.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← confessionaccessible →