publicly
Anh /ˈpʌblɪkli/Mỹ /ˈpʌblɪkli/
B2Xã hội
Nghĩa của publicly
- adv.công khai; trước đông ngườiin a way that people generally can see or know
- adv.bằng ngân sách côngthrough government or community funding or ownership
Câu ví dụ
She publicly thanked the neighbours who found her cat.
Cô ấy công khai cảm ơn những người hàng xóm đã tìm thấy con mèo của cô.
Research funded by taxpayers should be publicly available so that everyone can benefit from its findings.
Nghiên cứu được tài trợ bằng tiền thuế của người dân nên được công bố rộng rãi để mọi người cùng được hưởng lợi từ kết quả.
Cụm từ thường gặp
- publicly available — công khai cho mọi người
- publicly funded — được tài trợ bằng ngân sách công
- publicly acknowledge — công khai thừa nhận
- publicly owned — thuộc sở hữu công
Họ từ
public (adj.) · publicity (n.) · publicise (v.)
Đồng nghĩa
openly
Trái nghĩa
privately
💡 Cách viết đúng là publicly, không phải publically.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →