confession

Anh /kənˈfeʃən/Mỹ /kənˈfeʃən/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ confession

Nghĩa của confession

  1. n.lời thú nhận; sự thú tộian admission that you have done something wrong
  2. n.sự xưng tội; sự sám hốithe act of admitting sins, especially to a priest

Câu ví dụ

I have a confession: I ate the last biscuit.

Tôi phải thú nhận: tôi đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng.

Courts should examine whether a confession was obtained voluntarily before accepting it as reliable evidence.

Tòa án nên xem xét lời khai có được đưa ra một cách tự nguyện hay không trước khi chấp nhận nó như một bằng chứng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

confess (v.) · confessional (adj.)

Đồng nghĩa

admission

Trái nghĩa

denial

💡 confession to được theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ; không có nghĩa là tự do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← barelypublicly →