amiable
Anh /ˈeɪmiəbəl/Mỹ /ˈeɪmiəbəl/
C1Xã hội
Nghĩa của amiable
- adj.hòa nhã; thân thiệnFriendly, pleasant, and easy to get along with.
Câu ví dụ
Our amiable neighbour always stops to chat by the gate.
Người hàng xóm hòa nhã của chúng tôi lúc nào cũng dừng lại trò chuyện vài câu bên cổng.
An amiable manner can help healthcare professionals build trust with patients from diverse cultural backgrounds.
Thái độ thân thiện có thể giúp nhân viên y tế xây dựng niềm tin với bệnh nhân thuộc các nền văn hóa khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- amiable manner — thái độ thân thiện
- amiable personality — tính cách hòa nhã
- amiable smile — nụ cười thân thiện
Họ từ
amiability (n.) · amiably (adv.)
Đồng nghĩa
friendly, pleasant, good-natured
Trái nghĩa
unfriendly, hostile
💡 amiable thường dùng cho người; amicable thường dùng cho quan hệ hoặc thỏa thuận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →