illegible
Anh /ɪˈledʒəbl/Mỹ /ɪˈledʒəbl/
C1Đời sống
Nghĩa của illegible
- adj.chữ viết khó đọcimpossible or very difficult to read because of unclear writing
Câu ví dụ
Rain had made the address on the envelope illegible.
Mưa đã làm cho địa chỉ trên phong bì không đọc được nữa.
Illegible handwriting on medical forms can cause errors that put patient safety at risk.
Nét chữ khó đọc trên biểu mẫu y tế có thể gây sai sót, đe dọa an toàn của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- illegible handwriting — nét chữ khó đọc
- almost illegible — gần như không thể đọc
- render something illegible — làm cho chữ không đọc được
Họ từ
legible (adj.) · legibility (n.) · illegibly (adv.)
Đồng nghĩa
unreadable, indecipherable
Trái nghĩa
legible
💡 illegible chỉ chữ viết không nhìn rõ, không phải nội dung khó hiểu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →