burial

Anh /ˈberiəl/Mỹ /ˈberiəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ burial

Nghĩa của burial

  1. n.sự chôn cất; lễ an tángthe act or ceremony of placing a dead body underground

Câu ví dụ

The family gathered quietly for the burial yesterday.

Hôm qua cả gia đình lặng lẽ tụ họp dự lễ an táng.

Ancient burial sites provide valuable evidence about the beliefs and social structures of past communities.

Các địa điểm chôn cất cổ đại cung cấp bằng chứng quý giá về niềm tin và cấu trúc xã hội của các cộng đồng xưa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bury (v.)

Đồng nghĩa

interment

💡 burial nhấn mạnh việc chôn xuống đất; funeral chỉ nghi lễ tang nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sectorwarmth →