warmth

Anh /wɔːmθ/Mỹ /wɔːrmθ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ warmth

Nghĩa của warmth

  1. n.sự ấm áp; hơi ấmA comfortable level of heat.
  2. n.sự nhiệt tình; sự thân thiệnFriendly affection shown in someone's behaviour or manner.

Câu ví dụ

We enjoyed the warmth of the fire after our walk.

Sau chuyến đi bộ, chúng tôi tận hưởng hơi ấm của lò sưởi.

The warmth of community relationships can help older residents feel supported and reduce their sense of isolation.

Sự ấm áp trong các mối quan hệ cộng đồng có thể giúp cư dân lớn tuổi cảm thấy được hỗ trợ và giảm cảm giác cô lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

warm (adj.) · warm (v.) · warmly (adv.)

Đồng nghĩa

heat, friendliness

Trái nghĩa

coldness

💡 Thường không đếm được; vừa chỉ nhiệt độ dễ chịu, vừa chỉ cách cư xử thân thiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← burialwatt →