profess
Anh /prəˈfes/Mỹ /prəˈfes/
C2Xã hội
Nghĩa của profess
- v.tuyên bố; khẳng định công khaito openly claim a feeling or belief, sometimes without sincerity
- v.theo; công khai tuyên bố tín ngưỡngto declare that you follow a particular religion
Câu ví dụ
My cousins profess to love cooking but always order takeaway.
Mấy đứa em họ tôi nói rằng chúng thích nấu ăn nhưng lần nào cũng gọi đồ ăn mang về.
Many companies profess a commitment to sustainability, yet their production methods continue to generate substantial waste.
Nhiều công ty tuyên bố cam kết phát triển bền vững, nhưng phương thức sản xuất của họ vẫn thải ra lượng chất thải lớn.
Cụm từ thường gặp
- profess to know — tự nhận là biết
- profess ignorance — tự nhận là không hay biết
- profess a belief — công khai bày tỏ niềm tin
- profess a religion — theo một tôn giáo
Họ từ
professed (adj.)
Đồng nghĩa
claim, declare
💡 Từ trang trọng; profess to do thường ngầm ý điều được tuyên bố chưa chắc đã đúng sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →