restraint
Anh /rɪˈstreɪnt/Mỹ /rɪˈstreɪnt/
C1Xã hội
Nghĩa của restraint
- n.sự kiềm chế; sự tự chủcontrol over your feelings, behaviour, or desires
- n.hạn chế; ràng buộca rule or measure that limits actions or freedom
- n.thiết bị hạn chế chuyển độnga device that prevents someone or something from moving freely
Câu ví dụ
She showed restraint and saved the last biscuit for me.
Cô ấy đã kiềm chế và để dành chiếc bánh quy cuối cùng cho tôi.
Governments should exercise restraint when introducing restrictions that could limit citizens' access to reliable information.
Chính phủ nên thận trọng khi đưa ra các quy định có thể hạn chế quyền tiếp cận thông tin đáng tin cậy của người dân.
Cụm từ thường gặp
- show restraint — thể hiện sự kiềm chế
- exercise restraint — giữ sự kiềm chế
- restraints on spending — hạn chế chi tiêu
- child restraint — thiết bị an toàn cho trẻ em
Họ từ
restrain (v.) · restrained (adj.) · unrestrained (adj.)
Đồng nghĩa
self-control
💡 Nghĩa là tự chủ thì thường không đếm được; nghĩa là hạn chế thì thường dùng restraints on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →