lady
Anh /ˈleɪdi/Mỹ /ˈleɪdi/
A1Xã hội
Nghĩa của lady
- n.quý bà; phu nhâna polite word for an adult woman
Câu ví dụ
A kind lady helped me find the station.
Một quý bà tốt bụng đã giúp tôi tìm đường đến nhà ga.
An elderly lady at the meeting explained how the new bus route had improved her daily life.
Tại cuộc họp, một bà cụ kể rằng tuyến xe buýt mới đã cải thiện cuộc sống hằng ngày của bà ra sao.
Cụm từ thường gặp
- an elderly lady — một bà cụ
- a young lady — một quý cô trẻ
- ladies and gentlemen — thưa quý bà và quý ông
Họ từ
ladylike (adj.)
Đồng nghĩa
woman
💡 woman là từ trung tính thông dụng; lady thường dùng trong cách xưng hô lịch sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →