survivor
Anh /səˈvaɪvə/Mỹ /sərˈvaɪvər/
B2Xã hội
Nghĩa của survivor
- n.người sống sótSomeone who remains alive after danger, illness, or disaster.
Câu ví dụ
Rescuers pulled a survivor from the flooded house.
Lực lượng cứu hộ đã kéo một người sống sót ra khỏi ngôi nhà bị ngập.
Every disaster survivor should have access to safe housing, medical treatment, and long-term psychological support.
Mỗi người sống sót sau thảm họa đều cần được tiếp cận nhà ở an toàn, điều trị y tế và hỗ trợ tâm lý lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- sole survivor — người sống sót duy nhất
- earthquake survivor — người sống sót sau động đất
- cancer survivor — người đã vượt qua ung thư
Họ từ
survive (v.) · survival (n.)
💡 Survivor chỉ người; survival chỉ việc sống sót hoặc sự sinh tồn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →