foam
Anh /fəʊm/Mỹ /foʊm/
B2Đời sống
Nghĩa của foam
- n.bọta mass of small bubbles on or in a liquid
- n.vật liệu xốpa light material containing many tiny air pockets
- v.tạo bọtto produce a mass of small bubbles
Câu ví dụ
White foam covered my hands as I washed the dishes.
Tôi rửa bát xong thì hai bàn tay phủ đầy bọt trắng.
Manufacturers often use foam packaging to protect fragile goods, although some types are difficult to recycle.
Nhà sản xuất thường dùng bao bì xốp để bảo vệ hàng dễ vỡ, dù một số loại rất khó tái chế.
Cụm từ thường gặp
- shaving foam — bọt cạo râu
- sea foam — bọt biển
- foam packaging — bao bì xốp
- foam rubber — cao su xốp
Họ từ
foamy (adj.)
Đồng nghĩa
froth
💡 Khi foam nghĩa là bọt hoặc vật liệu xốp thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →