enormously

Anh /ɪˈnɔːməsli/Mỹ /ɪˈnɔːrməsli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ enormously

Nghĩa của enormously

  1. adv.vô cùng; rất; một cách to lớnto a very great degree or extent

Câu ví dụ

Your help made this difficult move enormously easier.

Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, việc chuyển nhà vất vả này đã nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Affordable public transport can benefit low-income households enormously by reducing their daily travel costs.

Giao thông công cộng giá phải chăng có thể mang lại lợi ích lớn cho các hộ gia đình thu nhập thấp, nhờ giảm chi phí đi lại hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enormous (adj.) · enormity (n.)

Đồng nghĩa

immensely, hugely, greatly

Trái nghĩa

slightly

💡 Trạng từ này thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ rất cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← foamviewpoint →