arrogantly

Anh /ˈærəɡəntli/Mỹ /ˈærəɡəntli/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ arrogantly

Nghĩa của arrogantly

  1. adv.kiêu ngạo; tự cao tự đạiIn a way that suggests superiority to other people.

Câu ví dụ

He arrogantly dismissed my suggestion without even listening.

Anh ta kiêu ngạo gạt bỏ đề xuất của tôi mà thậm chí không thèm lắng nghe.

Managers who behave arrogantly may discourage employees from sharing ideas that could improve workplace efficiency.

Những quản lý có thái độ kiêu ngạo có thể khiến nhân viên ngại chia sẻ các ý tưởng có thể nâng cao hiệu quả làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

arrogant (adj.) · arrogance (n.)

Đồng nghĩa

haughtily

Trái nghĩa

humbly, modestly

💡 Mang nghĩa tiêu cực; để nói tự tin theo nghĩa tích cực thường dùng confidently.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lukewarmpellet →