lukewarm

Anh /ˌluːkˈwɔːm/Mỹ /ˌluːkˈwɔːrm/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ lukewarm

Nghĩa của lukewarm

  1. adj.âm ấm; không nóng không lạnhOnly slightly warm, sometimes cooler than desired.
  2. adj.lạnh nhạt; thiếu nhiệt tìnhShowing little enthusiasm or support.

Câu ví dụ

My soup was lukewarm by the time I sat down.

Lúc tôi ngồi xuống thì súp đã nguội gần hết, chỉ còn âm ấm.

The proposal received a lukewarm response from residents, who doubted whether it would improve public transport.

Đề xuất này nhận được phản hồi khá lạnh nhạt từ cư dân, những người nghi ngờ liệu nó có cải thiện được giao thông công cộng hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lukewarmness (n.)

Đồng nghĩa

tepid

Trái nghĩa

hot, enthusiastic

💡 Có thể mô tả nhiệt độ hơi ấm, cũng có thể mô tả thái độ lạnh nhạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← baronarrogantly →