displace
Anh /dɪsˈpleɪs/Mỹ /dɪsˈpleɪs/
C1Xã hội
Nghĩa của displace
- v.buộc rời khỏi nơi ở; làm tha hươngForce people to leave their homes or usual surroundings.
- v.thay thế; chiếm chỗTake the position or role previously held by something else.
- v.làm dịch chuyển; đẩy ra khỏi vị tríMove something from its position, especially by occupying its space.
Câu ví dụ
The flood displaced several families living near the river.
Trận lũ đã khiến nhiều gia đình sống gần sông phải rời bỏ nhà cửa.
Although automation may displace some workers, investment in retraining can help them find alternative employment.
Mặc dù tự động hóa có thể thay thế một số lao động, việc đầu tư đào tạo lại có thể giúp họ tìm được công việc khác.
Cụm từ thường gặp
- displaced people — người phải di dời
- displace workers — thay thế công nhân
- displace water — đẩy nước đi
Họ từ
displacement (n.) · displaced (adj.)
💡 displace thường chỉ việc bị buộc phải rời đi; cũng có thể chỉ cái mới thay thế cái cũ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →