compel

Anh /kəmˈpel/Mỹ /kəmˈpel/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ compel

Nghĩa của compel

  1. v.buộc phải; ép buộcto force someone to do something

Câu ví dụ

Heavy rain compelled us to cancel our picnic.

Mưa lớn buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.

Stricter environmental laws could compel manufacturers to reduce waste and adopt cleaner production methods.

Các luật môi trường nghiêm ngặt hơn có thể buộc nhà sản xuất giảm chất thải và áp dụng phương pháp sản xuất sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

compelling (adj.) · compulsion (n.) · compulsory (adj.)

Đồng nghĩa

force, oblige

💡 Thường dùng compel sb to do, giọng mạnh và mang tính trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← airwaydisplace →