airway
Anh /ˈeəweɪ/Mỹ /ˈerweɪ/
C1Sức khỏe
Nghĩa của airway
- n.đường thở; đường hô hấpa passage through which air reaches the lungs
- n.đường bay; tuyến bayan established route used by aircraft
Câu ví dụ
The nurse checked that the patient's airway was clear.
Y tá kiểm tra xem đường thở của bệnh nhân có thông thoáng không.
Heavy traffic along a major airway requires careful coordination to keep aircraft safely separated.
Lưu lượng giao thông đông đúc trên một tuyến bay chính đòi hỏi phải phối hợp cẩn thận để giữ máy bay luôn cách nhau an toàn.
Cụm từ thường gặp
- keep the airway clear — giữ đường thở thông thoáng
- airway obstruction — tắc nghẽn đường thở
- upper airway — đường hô hấp trên
💡 Thường chỉ đường thở; nghĩa tuyến bay mang tính chuyên ngành, không nhầm với airline.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →