superstitious
Anh /ˌsuːpəˈstɪʃəs/Mỹ /ˌsuːpərˈstɪʃəs/
B2Xã hội
Nghĩa của superstitious
- adj.mê tínbelieving certain actions or objects bring good or bad luck
Câu ví dụ
My superstitious cousin always carries a lucky stone.
Người anh họ mê tín của tôi lúc nào cũng mang theo một viên đá may mắn.
Superstitious beliefs may influence financial decisions when people rely on lucky objects rather than reliable evidence.
Niềm tin mê tín có thể ảnh hưởng đến các quyết định tài chính khi con người dựa vào vật may mắn thay vì bằng chứng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- superstitious beliefs — niềm tin mê tín
- superstitious about — mê tín về
- superstitious practices — các tập tục mê tín
Họ từ
superstition (n.) · superstitiously (adv.)
💡 Thường dùng be superstitious about để nói về sự mê tín đối với một việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →