march
Anh /mɑːtʃ/Mỹ /mɑːrtʃ/
B1Xã hội
Nghĩa của march
- v.diễu hành; bước đi đều bướcWalk with firm, regular steps, often in a group.
- n.cuộc diễu hành; cuộc tuần hànhAn organised walk by a group, often to protest.
- n.nhạc hành khúcMusic with a strong regular rhythm suitable for marching.
Câu ví dụ
The band marched through the square in bright uniforms.
Ban nhạc diễu hành qua quảng trường trong bộ đồng phục sặc sỡ.
Residents organised a peaceful march to demand safer roads and better public transport in their neighbourhood.
Cư dân tổ chức một cuộc tuần hành ôn hòa để yêu cầu cải thiện an toàn đường xá và giao thông công cộng trong khu phố của họ.
Cụm từ thường gặp
- march through the streets — diễu hành qua đường phố
- a protest march — cuộc tuần hành phản đối
- a peaceful march — cuộc tuần hành ôn hòa
- a military march — nhạc hành khúc quân đội
Họ từ
marcher (n.)
💡 March viết thường nghĩa là diễu hành; March viết hoa nghĩa là tháng Ba.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →