whenever

Anh /wenˈevə/Mỹ /wenˈevɚ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ whenever

Nghĩa của whenever

  1. conj.mỗi khi; mỗi lầnEvery time that something happens.
  2. conj.bất cứ khi nào; tùy lúcAt any time that something happens or is convenient.
  3. adv.rốt cuộc là khi nàoUsed in questions to express surprise about when something happened.

Câu ví dụ

Whenever I cook soup, my cat waits beside the stove.

Mỗi khi tôi nấu súp, con mèo của tôi lại đợi bên bếp.

Whenever cities expand, planners should consider how new developments will affect existing communities and local wildlife.

Mỗi khi thành phố mở rộng, các nhà quy hoạch nên xem xét các dự án mới sẽ ảnh hưởng thế nào đến cộng đồng hiện có và động vật hoang dã địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

when (adv.)

💡 Trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai, thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← marchreserve →