inadequate
Anh /ɪnˈædɪkwət/Mỹ /ɪnˈædɪkwət/
B2Xã hội
Nghĩa của inadequate
- adj.không đủ; chưa đạt yêu cầunot enough or not good enough for a particular purpose
- adj.cảm thấy bất lực; không đủ năng lựcfeeling unable to handle a situation successfully
Câu ví dụ
This tiny heater is inadequate for such a large room.
Chiếc máy sưởi nhỏ này không đủ để sưởi ấm căn phòng rộng như vậy.
Inadequate public transport can prevent rural residents from accessing employment opportunities and essential healthcare services.
Giao thông công cộng thiếu thốn có thể khiến cư dân nông thôn không tiếp cận được cơ hội việc làm và các dịch vụ y tế thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- inadequate funding — kinh phí không đủ
- inadequate facilities — cơ sở vật chất thiếu thốn
- inadequate for the task — không đủ sức đảm nhiệm nhiệm vụ
- feel inadequate — cảm thấy mình không đủ năng lực
Họ từ
adequate (adj.) · inadequately (adv.) · inadequacy (n.)
Đồng nghĩa
insufficient, unsatisfactory
Trái nghĩa
adequate, sufficient
💡 Thường dùng inadequate for; chỉ số lượng thiếu hoặc chất lượng chưa đạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →