trespass

Anh /ˈtrespəs/Mỹ /ˈtrespəs/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ trespass

Nghĩa của trespass

  1. v.xâm nhập trái phép; xâm phạmto enter someone's land or property without permission
  2. n.hành vi xâm nhập trái phép; sự xâm phạmthe act of entering someone's property without permission

Câu ví dụ

Please don't trespass on the farm to take photographs.

Xin đừng xâm nhập trái phép vào trang trại để chụp ảnh.

Clear boundaries around protected habitats can discourage trespass and reduce disturbance to nesting birds.

Việc vạch ranh giới rõ ràng quanh các môi trường sống được bảo vệ có thể ngăn chặn hành vi xâm nhập và giảm thiểu sự quấy rầy đối với các loài chim làm tổ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trespasser (n.)

💡 Chỉ việc xâm nhập trái phép vào một nơi thì thường dùng trespass on, không dùng để chỉ lỗi lầm thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unthinkableviable →