vogue
Anh /vəʊɡ/Mỹ /voʊɡ/
C1Xã hội
Nghĩa của vogue
- n.sự thịnh hành; mốta style or practice popular at a particular time
Câu ví dụ
Wide trousers are back in vogue this summer.
Quần ống rộng lại thịnh hành vào mùa hè năm nay.
The current vogue for repairing old furniture may help reduce household waste and encourage more sustainable consumption.
Trào lưu sửa chữa đồ nội thất cũ hiện nay có thể giúp giảm rác thải sinh hoạt và khuyến khích tiêu dùng bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- in vogue — đang thịnh hành
- come into vogue — bắt đầu thịnh hành
- the vogue for — cơn sốt dành cho
Họ từ
voguish (adj.)
Đồng nghĩa
fashion, trend
💡 Thường dùng in vogue để chỉ sự thịnh hành; đây không phải danh từ đếm được thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →