whitewash
Anh /ˈwaɪtwɒʃ/Mỹ /ˈwaɪtwɑːʃ/
C1Xã hội
Nghĩa của whitewash
- v.che đậy; bưng bít lỗi lầmTo hide faults or wrongdoing so something appears acceptable.
- n.sự che đậy; sự bưng bítAn attempt to hide faults or wrongdoing.
- n.nước vôi quét tường; vôi trắngA white liquid mixture used to coat walls.
Câu ví dụ
They tried to whitewash the mistake instead of apologising.
Họ cố che đậy sai lầm thay vì xin lỗi.
Independent investigations are essential to prevent organisations from attempting to whitewash serious failures in public safety.
Các cuộc điều tra độc lập là cần thiết để ngăn các tổ chức che giấu những thất bại nghiêm trọng trong an toàn công cộng.
Cụm từ thường gặp
- whitewash a scandal — che đậy một vụ bê bối
- an official whitewash — sự bưng bít chính thức
- a coat of whitewash — một lớp nước vôi trắng
Đồng nghĩa
cover up
Trái nghĩa
expose
💡 Nghĩa bóng mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc che giấu vấn đề chứ không giải quyết vấn đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →