conscientious
Anh /ˌkɒnʃiˈenʃəs/Mỹ /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/
Nghĩa của conscientious
- adj.tận tâm; có trách nhiệmCareful to do duties thoroughly and correctly
Câu ví dụ
Our conscientious neighbour checks our plants every morning.
Bà hàng xóm tận tâm của chúng tôi mỗi sáng đều kiểm tra cây cối của mình.
Conscientious employees contribute to workplace safety by following procedures carefully and reporting potential hazards promptly.
Những nhân viên có trách nhiệm góp phần bảo đảm an toàn nơi làm việc bằng cách tuân thủ quy trình cẩn thận và kịp thời báo cáo các nguy cơ tiềm ẩn.
Cụm từ thường gặp
- a conscientious worker — người lao động có trách nhiệm
- a conscientious student — học sinh nghiêm túc
- conscientious about your work — tận tâm với công việc
Họ từ
conscientiously (adv.) · conscientiousness (n.) · conscience (n.)
Đồng nghĩa
diligent, careful, thorough
Trái nghĩa
careless, negligent
💡 conscientious nghĩa là tận tâm, có trách nhiệm; conscious nghĩa là có ý thức, tỉnh táo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →