bread-earner

Anh /ˈbred ˌɜːnə/Mỹ /ˈbred ˌɜːrnər/

C1Công việc
Tranh minh họa từ bread-earner

Nghĩa của bread-earner

  1. n.người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đìnhSomeone who earns money to support a family.

Câu ví dụ

My mother was the main bread-earner in our family.

Mẹ tôi từng là người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà.

Affordable childcare can help a family's sole bread-earner remain employed while ensuring that children receive appropriate care.

Dịch vụ trông trẻ với chi phí hợp lý có thể giúp người trụ cột duy nhất trong gia đình tiếp tục đi làm, đồng thời bảo đảm trẻ em được chăm sóc thỏa đáng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

earn (v.) · earner (n.) · earnings (n.)

Đồng nghĩa

breadwinner

💡 Từ này ít gặp; trong giao tiếp hằng ngày và bài thi viết thường dùng breadwinner.

Lưu ý: Cách nói này ít gặp, thường dùng breadwinner.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diffuseconscientious →