grit

Anh /ɡrɪt/Mỹ /ɡrɪt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ grit

Nghĩa của grit

  1. n.cát sạn; đá vụnvery small pieces of stone or sand
  2. n.nghị lực; lòng dũng cảmdetermination to keep trying despite difficulties
  3. v.rải cát sạn lên đườngto spread grit on roads to make them less slippery

Câu ví dụ

I shook the grit out of my walking boots.

Tôi giũ hết cát sạn ra khỏi đôi giày leo núi.

Although talent matters, students often need grit and consistent support to overcome persistent learning difficulties.

Tuy năng khiếu rất quan trọng, học sinh thường cần nghị lực và sự hỗ trợ đều đặn để vượt qua những khó khăn học tập kéo dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gritty (adj.) · grittiness (n.)

Đồng nghĩa

determination, resolve

💡 Nghĩa cát sạn và nghĩa nghị lực đều không đếm được; grit không mang nghĩa thông thường là mài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vogueendeavour →